Thiết kế
Chức năng
Giá cả
Bạn mất nhiều công sức để săn được món hàng công nghệ ưng ý nhưng rồi lại phải dừng bước trước cửa thanh toán vì không đủ tài chính. Từ ngày 01/11/2011 đến ngày 15/11/2011, Trung tâm bán lẻ trực tuyến Vimua hợp tác cùng cổng thanh toá...
Chi tiết sản phẩm
- Tính năng
- Mô tả kỹ thuật
- Nhận xét
- Góc TVV
- Sản phẩm liên quan
Thông tin chung | |
| Băng tần | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; WCDMA 850/900/1700/1900/2100 |
| Hệ điều hành | Symbian^3 Anna |
| Mầu sắc | Thép xám |
| Kiểu dáng | Thanh |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
| Kích thước | 119,7 x 62,8 x 11,9 mm |
| Trọng lượng | 146 g |
| Vi xử lý | ARM 11 680 MHz |
Màn hình | |
| Màn hình | 16:9 nHD (640 x 360 pixel) OLED, 16,7 triệu màu, Màn hình cảm ứng điện dung, Cảm ứng hướng (Gia tốc kế), Cảm ứng tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh |
| Kích thước | 640 x 360 pixel, 4 inches |
Nhạc chuông | |
| Nhạc chuông | Đa âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng | Ringtones: mp3, AAC, eAAC, eAAC+, WMA, AMR-NB, AMR-WB; |
| Tải nhạc | Có |
Bộ nhớ | |
| Danh bạ | |
| Bộ nhớ máy | Internal memory: 350MB |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD memory card support up to 32 GB |
| Nhật ký cuộc gọi | Không giới hạn |
Kết nối | |
| 3G | HSDPA Cat9, tốc độ tối đa lên tới 10,2 Mbps, HSUPA Cat5 2,0 Mbps |
| USB | Có, microUSB v2.0 |
| Wifi | WLAN 802.11 b,g,n |
| Bluetooth | Yes, v3.0 with A2DP |
| EDGE | Class 33 |
| GPRS | Class 33 |
| IrDa | |
| GPS | Yes, with A-GPS, Ovi Map 3.0 |
| WLAN | |
| HSCSD | |
| Khác | TCP/IP support; Hỗ trợ đồng bộ hóa danh bạ, lịch và ghi chú với MS Outlook |
Đặc tính | |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS reader |
| Trò chơi | Yes, 5 + downloadable |
| Camera | 8 MP, Kính ngắm 16:9 toàn màn hình điều khiển dễ dàng trên màn hình cảm ứng, Đèn flash dual LED thế hệ thứ 3, Phần mềm nhận diện khuôn mặt, Lấy nét hoàn chỉnh. |
| FM Radio | Có |
| Loa ngoài | Có |
| Xem phim | H.264 720p |
| Tính năng khác | Stereo FM radio, FM transmitter; TV-out (720p video) via HDMI and composite ; Dolby Digital Plus via HDMI ; MP3/WMA/WAV/eAAC+ player ; Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) ; Flash Lite v4.0 |
| Ghi âm cuộc gọi | Có, Voice Recorder |
| Java | Java MIDP 2.1 support |
| Nghe nhạc | Flick scrolling user interface to browse the albums in your music collection; Ovi Music Unlimited service in selected markets; Nokia Music Player; Ovi Music store; Audio codecs: MP3, WMA, AAC, eAAC, eAAC+, AMR-NB, AMR-WB; Bit rate up tp 320 kbps; DRM support WM DRM, OMA DRM 2.0; FM transmitter (88.1 - 107.9 MHz) |
| Quay phim | Quay video ở độ phân giải 720p 25 fps với codec H.264, MPEG-4 |
| Ghi âm | Có, Voice Recorder |
Pin | |
| Công nghệ | Li-Ion 1200 mAh (BL-4D) |
| Thời gian chờ | Up to 450h (2G) / Up to 400h (3G) |
| Thời gian gọi | Up to 6 h 30 min(2G) / Up to 4h 30 (3G) |
| Dung lượng | 1200 mAh |
Đóng gói | |
| Đóng gói | Nokia X7-00, Sạc pin nhanh qua cổng Micro-USB Nokia AC-10, Pin Nokia BL-5K, Tai nghe Nokia Stereo WH-701, HDSD. |
Nokia N96-1 Dark Grey
Chưa có giá
Nokia 8800e-1c Carbon Arte
Chưa có giá
Nokia 6600s-1c Black
Chưa có giá
Mua hàng Online
















3G
EDGE
GPS
HSCSD
XEM PHIM
BÁO THỨC 
ĐỒNG HỒ
FM RADIO
HỒNG NGOẠI
WLAN
BỘ NHỚ TRONG
TIN NHẮN
HỆ ĐIỀU HÀNH
DANH BẠ
GHI ÂM
USB
TRÌNH DUYỆT











