Kết quả vote
Thiết kế
Chức năng
Giá cả

Nokia 3500 Mandarin
- 0 VND
- 0 VND
- 0 VND
Chọn sản phẩm theo màu:
(Giá của sản phẩm có thể thay đổi theo màu sắc)
Số lượt xem: 40
Chia sẻ:
- Tính năng
- Mô tả kỹ thuật
- Nhận xét
- Góc TVV
Thông tin chung |
|
| Băng tần | GSM 900 / 1800 / 1900 Mhz |
| Hệ điều hành | |
| Mầu sắc | Đen, Hồng đen, Cam đen |
| Kiểu dáng | Thanh |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
| Kích thước | 107 x 45 x 13.1 mm, 59 cc |
| Trọng lượng | 81 g |
Màn hình |
|
| Màn hình | TFT, 262.144 màu |
| Kích thước | 128 x 160 pixels, 1.8 inches |
Nhạc chuông |
|
| Nhạc chuông | 64 âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng | MIDI, MMF, MP3 |
| Tải nhạc | Có |
Bộ nhớ |
|
| Danh bạ | 2000 số |
| Bộ nhớ máy | 8.5 MB |
| Thẻ nhớ ngoài | TransFlash, hỗ trợ lên đến 2 GB |
| Nhật ký cuộc gọi | 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ. |
Kết nối |
|
| 3G | |
| USB | MiniUSB |
| Wifi | |
| Bluetooth | v2.0 with A2DP |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa | |
| GPS | |
| WLAN | |
| HSCSD | Có |
| Khác | |
Đặc tính |
|
| Tin nhắn | SMS/EMS/MMS/Instant Messaging |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML |
| Trò chơi | Cài sẵn trong máy |
| Camera | 2 MP, 1600x1200 pixels |
| FM Radio | Có |
| Loa ngoài | Có |
| Xem phim | MP4, 3GP |
| Tính năng khác | Thu âm, ra lệnh bằng giọng nói, quay số bằng giọng nói . |
| Ghi âm cuộc gọi | |
| Java | MIDP 2.0 |
| Nghe nhạc | MP3, AAC, AAC+ |
| Quay phim | Tùy bộ nhớ trống |
| Ghi âm | Có |
Pin |
|
| Công nghệ | Li-ion (BL-4C) |
| Thời gian chờ | 280 giờ |
| Thời gian gọi | 3 giờ |
| Dung lượng | 820 mAh |
Đóng gói |
|
| Đóng gói | Thân máy, pin, sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 256 MB, sách HDSD. |
SP cùng khoảng giá
Không có sản phẩm nào cùng khoảng giá















3G
EDGE
GPS
HSCSD
XEM PHIM
BÁO THỨC 
ĐỒNG HỒ
FM RADIO
HỒNG NGOẠI
WLAN
BỘ NHỚ TRONG
TIN NHẮN
HỆ ĐIỀU HÀNH
DANH BẠ
GHI ÂM
USB
TRÌNH DUYỆT






