Kết quả vote
Giá cả
Chức năng
Thiết kế

Dell Vostro 1400 Nseries T7250
- 0 VND
- 0 VND
- 0 VND
Chọn sản phẩm theo màu:
(Giá của sản phẩm có thể thay đổi theo màu sắc)
Số lượt xem: 31
Chia sẻ:
- Tính năng
- Mô tả kỹ thuật
- Nhận xét
- Góc TVV
Thông tin tổng quan |
|
| CPU | Intel Core 2 Duo Processor T7250 (2.0GHz, 2MB L2 Cache, 800MHz FSB) |
| RAM | 2GB DDR2 667MHz |
| Chipset | Intel GM965 Express |
| HDD | 160GB SATA 5400rpm |
| ODD | DVD±RW |
| Graphics | Intel GMA X3100 |
| Display | 14.1''WXGA TrueLife |
| Battery | Li-Ion 6 cells |
| Weight | 2.3 Kg |
| OS | Free Dos |
| Others | Webcam, Bluetooth |
| Network | Intel PRO/Wireless 3945ABG 802.11a/b/g |
Vi xử lý |
|
| Hãng sản xuất | Intel |
| Loại CPU - Công nghệ | Core 2 Duo Processor T7250 |
| Tốc độ xử lý | 2.0GHz |
| Tốc độ FSB | 800MHz |
| Dung lượng, Loại cache | 2MB L2 Cache |
Bộ nhớ |
|
| Công nghệ | DDR2 |
| Bus | 667Mhz |
| Dung lượng | 2GB |
Bo mạch chính |
|
| Chipset | Intel GM965 Express |
| Tốc độ Bus | 800MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 4GB |
Ổ cứng |
|
| Dung lượng | 160GB |
| Công nghệ | SATA |
| Tốc độ | 5400rpm |
Màn hình |
|
| Kích thước | 14.1'' |
| Thông tin | WXGA TrueLife |
Đồ họa |
|
| Thông tin | Intel GMA X3100 |
| Bộ nhớ | |
| Công nghệ | |
Mạng |
|
| Wireless | Intel PRO/Wireless 3945ABG 802.11a/b/g |
| Lan | 10/100Mb |
| Modem | High speed 56K modem |
Ổ quang |
|
| Thông tin | DVD±RW |
| Ghi CD | Có |
| Ghi DVD | Có |
| Ghi đĩa 2 lớp | |
| In nhãn đĩa | |
Thẻ nhớ |
|
| Loại | 8 in 1 |
| Hỗ trợ | MMC, SD, MS, MS Pro, xD and MS-Duo, MS Pro-Duo, Mini SD |
Bàn phím - Chuột |
|
| Bàn phím | |
| Chuột | TouchPad™ |
Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành | Free Dos |
Đóng gói |
|
| Đóng gói | Thân máy, adapter, pin, sạc, sách hướng dẫn vàtúi đựng. |
Webcam |
|
| Thông tin Webcam | 2.0 megapixels |
Pin |
|
| Công nghệ | Li-Ion 6 cells |
| Thông số | 2.5h |
Âm thanh |
|
| Chuẩn âm thanh | |
| Thông tin | |
Kết nối |
|
| Express Card | |
| Card Reader | x 1 |
| USB | x 4 |
| Lan RJ-45 | |
| Modem RJ11 | |
| VGA | |
| Audio Out | |
| Microphone | |
| Audio In | |
| S-Video | x 1 |
| DVI | |
| Firewire 1394 | x 1 |
| Parallel | |
| Serial | |
| Others | |
| HDMI | |
| InfraRed | |
Trọng lượng |
|
| Trọng lượng | 2.3 Kg |
Khác |
|
| Khác | |
SP cùng khoảng giá
Không có sản phẩm nào cùng khoảng giá













Webcam
DVI & VGA:
Tần số của
FingerPrint
Firewire(IEEE 1394)







