Kết quả vote
Giá cả
Chức năng
Thiết kế

HP mini 2133 (KF979PA)
- 0 VND
- 0 VND
- 0 VND
Chọn sản phẩm theo màu:
(Giá của sản phẩm có thể thay đổi theo màu sắc)
Số lượt xem: 316
Chia sẻ:
- Tính năng
- Mô tả kỹ thuật
- Nhận xét
- Góc TVV
Thông tin tổng quan |
|
| CPU | VIA C7-M ULV processor (1.2GHz, 128KB L2 Cache, 800MHz FSB) |
| RAM | 1GB DDR2 |
| Chipset | VIA CN896NB & 8237S SB |
| HDD | 120GB SATA 5400rpm |
| ODD | |
| Graphics | VIA Chrome 9 |
| Display | 8.9'' Wide XGA ( 1280 x 768 ) |
| Battery | Li-Ion 3 cells |
| Weight | 1.27Kg |
| OS | Windows Vista Home Basic |
| Others | Webcam |
| Network | Intel 4311AG 802.11b/g |
Vi xử lý |
|
| Hãng sản xuất | VIA |
| Loại CPU - Công nghệ | C7-M ULV |
| Tốc độ xử lý | 1.2GHz |
| Tốc độ FSB | 800MHz |
| Dung lượng, Loại cache | 128KB L2 Cache |
Bộ nhớ |
|
| Công nghệ | DDR2 |
| Bus | 667Mhz |
| Dung lượng | 1GB |
Bo mạch chính |
|
| Chipset | VIA CN896NB & 8237S SB |
| Tốc độ Bus | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
Ổ cứng |
|
| Dung lượng | 120GB |
| Công nghệ | SATA |
| Tốc độ | 5400rpm |
Màn hình |
|
| Kích thước | 8.9'' |
| Thông tin | Wide XGA ( 1280 x 768 ) |
Đồ họa |
|
| Thông tin | VIA Chrome 9 |
| Bộ nhớ | Up to 64 MB |
| Công nghệ | Shared |
Mạng |
|
| Wireless | Intel PRO/Wireless 4311AG 802.11b/g |
| Lan | 10/100Mb |
| Modem | High speed 56K modem |
Ổ quang |
|
| Thông tin | |
| Ghi CD | |
| Ghi DVD | |
| Ghi đĩa 2 lớp | |
| In nhãn đĩa | |
Thẻ nhớ |
|
| Loại | |
| Hỗ trợ | |
Bàn phím - Chuột |
|
| Bàn phím | Standard |
| Chuột | Touch pad |
Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành | Windows Vista Home Basic |
Đóng gói |
|
| Đóng gói | Thân máy, adapter, pin, sạc, sách hướng dẫn. |
Webcam |
|
| Thông tin Webcam | Webcam |
Pin |
|
| Công nghệ | Li-Ion 3 cells |
| Thông số | 1.5h |
Âm thanh |
|
| Chuẩn âm thanh | |
| Thông tin | |
Kết nối |
|
| Express Card | x 1 |
| Card Reader | |
| USB | x 2 |
| Lan RJ-45 | x 1 |
| Modem RJ11 | x 1 |
| VGA | x 1 |
| Audio Out | x 1 |
| Microphone | x 1 |
| Audio In | |
| S-Video | |
| DVI | |
| Firewire 1394 | |
| Parallel | |
| Serial | |
| Others | |
| HDMI | |
| InfraRed | |
Trọng lượng |
|
| Trọng lượng | 1.27 Kg |
Khác |
|
| Khác | |
SP cùng khoảng giá
Không có sản phẩm nào cùng khoảng giá












Webcam
DVI & VGA:
Tần số của
FingerPrint
Firewire(IEEE 1394)





