Kết quả vote
Giá cả
Chức năng
Thiết kế

Toshiba Satellite L310-N4016 (PSME2L-00Y002)
- 0 VND
- 0 VND
- 0 VND
Chọn sản phẩm theo màu:
(Giá của sản phẩm có thể thay đổi theo màu sắc)
Số lượt xem: 52
Chia sẻ:
- Tính năng
- Mô tả kỹ thuật
- Nhận xét
- Góc TVV
Thông tin tổng quan |
|
| CPU | Intel Pentium Dual Core T2390 (1.86GHz, 1MB L2 Cache, 533MHz FSB) |
| RAM | 1GB DDR2 667MHz |
| Chipset | Intel GL960 Express |
| HDD | 160GB SATA 5400rpm |
| ODD | DVD±RW Super Multi |
| Graphics | Intel GMA X3100 |
| Display | 14.1 |
| Battery | Li-Ion 6 cells |
| Weight | 2.26 Kg |
| OS | Free DOS |
| Others | |
| Network | Intel PRO/Wireless 3945ABG 802.11a/b/g |
Vi xử lý |
|
| Hãng sản xuất | Intel |
| Loại CPU - Công nghệ | Pentium Dual Core T2390 |
| Tốc độ xử lý | 1.86GHz |
| Tốc độ FSB | 533MHz |
| Dung lượng, Loại cache | 1MB L2 |
Bộ nhớ |
|
| Công nghệ | DDR2 |
| Bus | 667Mhz |
| Dung lượng | 1GB |
Bo mạch chính |
|
| Chipset | Intel GL960 Express |
| Tốc độ Bus | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 4GB |
Ổ cứng |
|
| Dung lượng | 160GB |
| Công nghệ | SATA |
| Tốc độ | 5400rpm |
Màn hình |
|
| Kích thước | 14.1 |
| Thông tin | WXGA HBCSV |
Đồ họa |
|
| Thông tin | Intel GMA X3100 |
| Bộ nhớ | |
| Công nghệ | Shared |
Mạng |
|
| Wireless | Intel PRO/Wireless 3945ABG 802.11a/b/g |
| Lan | 10/100Mb |
| Modem | High speed 56K modem |
Ổ quang |
|
| Thông tin | DVD±RW Super Multi |
| Ghi CD | Có |
| Ghi DVD | Có |
| Ghi đĩa 2 lớp | |
| In nhãn đĩa | |
Thẻ nhớ |
|
| Loại | 5 in 1 |
| Hỗ trợ | SD, MMC, MS, MS Pro, xD |
Bàn phím - Chuột |
|
| Bàn phím | |
| Chuột | TouchPad |
Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành | Free DOS |
Đóng gói |
|
| Đóng gói | Thân máy, pin, sạc, adapter, sách hướng dẫn vàtúi đựng |
Webcam |
|
| Thông tin Webcam | |
Pin |
|
| Công nghệ | Li-Ion 6 cells |
| Thông số | 2.5h |
Âm thanh |
|
| Chuẩn âm thanh | 2.1 |
| Thông tin | Harman Karon Speakers |
Kết nối |
|
| Express Card | |
| Card Reader | x 1 |
| USB | x 3 |
| Lan RJ-45 | x 1 |
| Modem RJ11 | x 1 |
| VGA | x 1 |
| Audio Out | x 1 |
| Microphone | x 1 |
| Audio In | |
| S-Video | |
| DVI | |
| Firewire 1394 | |
| Parallel | |
| Serial | |
| Others | |
| HDMI | |
| InfraRed | |
Trọng lượng |
|
| Trọng lượng | 2.26 Kg |
Khác |
|
| Khác | |
SP cùng khoảng giá
Không có sản phẩm nào cùng khoảng giá













Webcam
DVI & VGA:
Tần số của
FingerPrint
Firewire(IEEE 1394)







