Kết quả vote
Giá cả
Chức năng
Thiết kế

Toshiba Satellite M300 S411 (PSMDNL-05Y00D)
- 0 VND
- 0 VND
- 0 VND
Chọn sản phẩm theo màu:
(Giá của sản phẩm có thể thay đổi theo màu sắc)
Số lượt xem: 307
Chia sẻ:
- Tính năng
- Mô tả kỹ thuật
- Nhận xét
- Góc TVV
Thông tin tổng quan |
|
| CPU | Intel Core 2 Duo T6400 (2.0GHz, 2MB L2 Cache, 800MHz FSB) |
| RAM | 2GB DDR2 667Mhz |
| Chipset | |
| HDD | 250GB SATA 5400rpm |
| ODD | DVD±RW Super Multi Double Layer |
| Graphics | ATI Mobility Radeon HD 3470 |
| Display | 14.1 |
| Battery | Li-Ion 6 cells |
| Weight | 2.26 Kg |
| OS | Windows Vista Home Basic |
| Others | Webcam, Bluetooth |
| Network | Wireless 801.11a/g/n |
Vi xử lý |
|
| Hãng sản xuất | Intel |
| Loại CPU - Công nghệ | Core 2 Duo T6400 |
| Tốc độ xử lý | 2.0GHz |
| Tốc độ FSB | 800MHz |
| Dung lượng, Loại cache | 2MB L2 |
Bộ nhớ |
|
| Công nghệ | DDR2 |
| Bus | 667Mhz |
| Dung lượng | 2GB |
Bo mạch chính |
|
| Chipset | |
| Tốc độ Bus | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
Ổ cứng |
|
| Dung lượng | 250GB |
| Công nghệ | SATA |
| Tốc độ | 5400rpm |
Màn hình |
|
| Kích thước | 14.1 |
| Thông tin | WXGA HBCSV |
Đồ họa |
|
| Thông tin | ATI Mobility Radeon HD 3470 |
| Bộ nhớ | up to 1021MB |
| Công nghệ | ATI |
Mạng |
|
| Wireless | Wireless 801.11a/g/n |
| Lan | 10/100Mb |
| Modem | High speed 56K modem |
Ổ quang |
|
| Thông tin | Windows Vista Home Basic |
| Ghi CD | Có |
| Ghi DVD | Có |
| Ghi đĩa 2 lớp | Có |
| In nhãn đĩa | |
Thẻ nhớ |
|
| Loại | 5 in 1 |
| Hỗ trợ | SD, MMC, MS, MS Pro, xD |
Bàn phím - Chuột |
|
| Bàn phím | Touchpad |
| Chuột | |
Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành | Windows Vista Home Basic |
Đóng gói |
|
| Đóng gói | Thân máy, pin, sạc, adapter, sách hướng dẫn, túi xách |
Webcam |
|
| Thông tin Webcam | 1.3 megapixels |
Pin |
|
| Công nghệ | Li-Ion 6 cells |
| Thông số | 2.5 giờ |
Âm thanh |
|
| Chuẩn âm thanh | |
| Thông tin | Harman Karon Speakers |
Kết nối |
|
| Express Card | |
| Card Reader | x 1 |
| USB | x 2 |
| Lan RJ-45 | x 1 |
| Modem RJ11 | x 1 |
| VGA | x 1 |
| Audio Out | x 1 |
| Microphone | x 1 |
| Audio In | |
| S-Video | |
| DVI | |
| Firewire 1394 | x 1 |
| Parallel | |
| Serial | |
| Others | |
| HDMI | |
| InfraRed | |
Trọng lượng |
|
| Trọng lượng | 2.26 Kg |
Khác |
|
| Khác | |
SP cùng khoảng giá
Không có sản phẩm nào cùng khoảng giá












Webcam
DVI & VGA:
Tần số của
FingerPrint
Firewire(IEEE 1394)





